negro vine

negro vine

A gardener carefully trains a negro vine along a wooden trellis.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây nho đen (negro vine) một loại cây thân leo (twining vine) tán phủ lông hoa màu nâu tím đậm.

dụ sử dụng
  • (Cây nho đen tán phủ lông hoa màu nâu tím đậm.)
  • (Cây nho đen thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "negro vine" được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả tự nhiên, không phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  • Loại cây này có thể được nhắc đến trong các tài liệu về thực vật bản địa hoặc y học cổ truyền.
Biến thể từ gần giống
  • Negro: (tính từ, hiện nay thường được coi lỗi thời hoặc mang tính xúc phạm) chỉ người da đen. Trong "negro vine", từ này dùng để miêu tả màu sắc hoặc nguồn gốc.
  • Vine: (danh từ) cây thân leo, dây leo.
Từ đồng nghĩa
  • Twining vine: cây thân leo quấn.
  • Hairy vine: cây dây leo lông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "negro vine".